Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2046

Tháng 6/2046 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 28/6, Thứ Hai 18/6, Thứ Bảy 16/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/627/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 2/628/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 3/629/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 4/61/5Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 5/62/5Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 6/63/5Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Năm 7/64/5Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 8/65/5Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 9/66/5Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 10/67/5Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 11/68/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 12/69/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 13/610/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 14/611/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Sáu 15/612/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 16/613/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Chủ Nhật 17/614/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Hai 18/615/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 19/616/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 20/617/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 21/618/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 22/619/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 23/620/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 24/621/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 25/622/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 26/623/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 27/624/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 28/625/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 29/626/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 30/627/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5