Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 6/2046

Tháng 6/2046 có 5 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 7/6, Thứ Hai 4/6, Thứ Tư 13/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 6/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/627/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Bảy 2/628/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu)5
Chủ Nhật 3/629/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Hai 4/61/5Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Ba 5/62/5Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 6/63/5Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Năm 7/64/5Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 8/65/5Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Bảy 9/66/5Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 10/67/5Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 11/68/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu)5
Thứ Ba 12/69/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 13/610/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt)7.5
Thứ Năm 14/611/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Sáu 15/612/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)3
Thứ Bảy 16/613/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp5
Chủ Nhật 17/614/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp2.5
Thứ Hai 18/615/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Ba 19/616/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 20/617/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 21/618/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Sáu 22/619/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 23/620/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)5
Chủ Nhật 24/621/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 25/622/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Ba 26/623/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Tư 27/624/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt)3
Thứ Năm 28/625/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Sáu 29/626/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Bảy 30/627/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3.5