Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2034

Tháng 6/2034 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Sáu 2/6, Thứ Tư 7/6, Thứ Tư 21/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2034

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/615/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 2/616/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Bảy 3/617/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 4/618/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Hai 5/619/4Nhâm ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 6/620/4Quý TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 7/621/4Giáp NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 8/622/4Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Sáu 9/623/4Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Bảy 10/624/4Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 11/625/4Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 12/626/4Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 13/627/4Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 14/628/4Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 15/629/4Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 16/61/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 17/62/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 18/63/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 19/64/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Ba 20/65/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 21/66/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 22/67/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 23/68/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 24/69/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 25/610/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 26/611/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 27/612/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 28/613/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 29/614/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành4
Thứ Sáu 30/615/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1