Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2042

Tháng 5/2042 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 15/5, Chủ Nhật 4/5, Thứ Ba 27/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2042

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/512/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 2/513/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 3/514/3Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 4/515/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 5/516/3Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 6/517/3Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 7/518/3Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Năm 8/519/3Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 9/520/3Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 10/521/3Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 11/522/3Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Hai 12/523/3Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 13/524/3Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Tư 14/525/3Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 15/526/3Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 16/527/3Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 17/528/3Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 18/529/3Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 19/51/4Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 20/52/4Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 21/53/4Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Năm 22/54/4Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 23/55/4Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành2
Thứ Bảy 24/56/4Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 25/57/4Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Hai 26/58/4Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 27/59/4Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 28/510/4Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 29/511/4Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 30/512/4Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 31/513/4Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5