Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2043
Tháng 4/2043 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 29/4, Chủ Nhật 5/4, Thứ Sáu 17/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
29
TTư
Nhâm Dần · 20/3 âm
Trực Khai · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
5
Chủ Nhật
Mậu Dần · 26/2 âm
Trực Khai · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
17
TSáu
Canh Dần · 8/3 âm
Trực Khai · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
7
TBa
Canh Thìn · 28/2 âm
Trực Kiến · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
8
TTư
Tân Tỵ · 29/2 âm
Trực Trừ · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
19
Chủ Nhật
Nhâm Thìn · 10/3 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
15
TTư
Mậu Tý · 6/3 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Thiên Lao
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2043
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/4 | 22/2 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Năm 2/4 | 23/2 | Ất Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 3/4 | 24/2 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Bảy 4/4 | 25/2 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Chủ Nhật 5/4 | 26/2 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Hai 6/4 | 27/2 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 7/4 | 28/2 | Canh Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Tư 8/4 | 29/2 | Tân Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 9/4 | 30/2 | Nhâm Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 10/4 | 1/3 | Quý Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 11/4 | 2/3 | Giáp Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Chủ Nhật 12/4 | 3/3 | Ất Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Hai 13/4 | 4/3 | Bính Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 14/4 | 5/3 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Tư 15/4 | 6/3 | Mậu Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 16/4 | 7/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 17/4 | 8/3 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Bảy 18/4 | 9/3 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 19/4 | 10/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Hai 20/4 | 11/3 | Quý Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 21/4 | 12/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 22/4 | 13/3 | Ất Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Năm 23/4 | 14/3 | Bính Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Sáu 24/4 | 15/3 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Bảy 25/4 | 16/3 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Chủ Nhật 26/4 | 17/3 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Hai 27/4 | 18/3 | Canh Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Ba 28/4 | 19/3 | Tân Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 29/4 | 20/3 | Nhâm Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 30/4 | 21/3 | Quý Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1 |
