Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2033
Tháng 4/2033 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Bảy 9/4, Thứ Hai 11/4, Thứ Năm 21/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
9
TBảy
Canh Dần · 10/3 âm
Trực Khai · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
11
THai
Nhâm Thìn · 12/3 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
RẤT TỐT
21
TNăm
Nhâm Dần · 22/3 âm
Trực Khai · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
RẤT TỐT
23
TBảy
Giáp Thìn · 24/3 âm
Trực Kiến · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
24
Chủ Nhật
Ất Tỵ · 25/3 âm
Trực Trừ · Sao Phòng · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
27
TTư
Mậu Thân · 28/3 âm
Trực Định · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2033
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/4 | 2/3 | Nhâm Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Bảy 2/4 | 3/3 | Quý Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Chủ Nhật 3/4 | 4/3 | Giáp Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 4/4 | 5/3 | Ất Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Ba 5/4 | 6/3 | Bính Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Tư 6/4 | 7/3 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Năm 7/4 | 8/3 | Mậu Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Sáu 8/4 | 9/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 9/4 | 10/3 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Chủ Nhật 10/4 | 11/3 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 11/4 | 12/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Ba 12/4 | 13/3 | Quý Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Tư 13/4 | 14/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Năm 14/4 | 15/3 | Ất Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Sáu 15/4 | 16/3 | Bính Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 16/4 | 17/3 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 17/4 | 18/3 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 18/4 | 19/3 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Ba 19/4 | 20/3 | Canh Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Tư 20/4 | 21/3 | Tân Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Năm 21/4 | 22/3 | Nhâm Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9.5 |
| Thứ Sáu 22/4 | 23/3 | Quý Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 23/4 | 24/3 | Giáp Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Chủ Nhật 24/4 | 25/3 | Ất Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) | 8 |
| Thứ Hai 25/4 | 26/3 | Bính Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 26/4 | 27/3 | Đinh Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Tư 27/4 | 28/3 | Mậu Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 28/4 | 29/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 29/4 | 1/4 | Canh Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 30/4 | 2/4 | Tân Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
