Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2022

Tháng 4/2022 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 19/4, Thứ Năm 7/4, Chủ Nhật 10/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2022

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/41/3Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 2/42/3Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 3/43/3Bính TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 4/44/3Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 5/45/3Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 6/46/3Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 7/47/3Canh DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành9.5
Thứ Sáu 8/48/3Tân MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 9/49/3Nhâm ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành5
Chủ Nhật 10/410/3Quý TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 11/411/3Giáp NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 12/412/3Ất MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 13/413/3Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 14/414/3Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 15/415/3Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 16/416/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 17/417/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 18/418/3Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 19/419/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 20/420/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 21/421/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Sáu 22/422/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Bảy 23/423/3Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Chủ Nhật 24/424/3Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 25/425/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 26/426/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 27/427/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 28/428/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 29/429/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 30/430/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0