Ngày Tốt Xuất hành Tháng 3/2027

Tháng 3/2027 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 25/3, Thứ Bảy 13/3, Thứ Ba 2/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 3/2027

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/324/1Kỷ MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 2/325/1Canh ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 3/326/1Tân TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 4/327/1Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 5/328/1Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 6/329/1Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 7/330/1Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Hai 8/31/2Bính TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 9/32/2Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 10/33/2Mậu TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 11/34/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 12/35/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành2
Thứ Bảy 13/36/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 14/37/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Hai 15/38/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 16/39/2Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 17/310/2Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 18/311/2Bính ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 19/312/2Đinh DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Bảy 20/313/2Mậu TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 21/314/2Kỷ HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành4
Thứ Hai 22/315/2Canh TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Ba 23/316/2Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 24/317/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 25/318/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Sáu 26/319/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 27/320/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 28/321/2Bính NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 29/322/2Đinh MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Ba 30/323/2Mậu ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 31/324/2Kỷ DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5