Ngày Tốt Xuất hành Tháng 2/2029

Tháng 2/2029 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 13/2, Thứ Bảy 3/2, Thứ Tư 7/2.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 2/2029

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/218/12Nhâm TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 2/219/12Quý HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành6
Thứ Bảy 3/220/12Giáp TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 4/221/12Ất SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 5/222/12Bính DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Ba 6/223/12Đinh MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Tư 7/224/12Mậu ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 8/225/12Kỷ TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 9/226/12Canh NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 10/227/12Tân MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 11/228/12Nhâm ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 12/229/12Quý DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 13/21/1Giáp TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 14/22/1Ất HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 15/23/1Bính TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Sáu 16/24/1Đinh SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 17/25/1Mậu DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 18/26/1Kỷ MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu)2
Thứ Hai 19/27/1Canh ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Ba 20/28/1Tân TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 21/29/1Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 22/210/1Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 23/211/1Giáp ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 24/212/1Ất DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 25/213/1Bính TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành4.5
Thứ Hai 26/214/1Đinh HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Ba 27/215/1Mậu TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 28/216/1Kỷ SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5