Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11/2028

Tháng 11/2028 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 30/11, Chủ Nhật 12/11, Thứ Sáu 24/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 11/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/1115/9Canh DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 2/1116/9Tân MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 3/1117/9Nhâm ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 4/1118/9Quý TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 5/1119/9Giáp NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 6/1120/9Ất MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 7/1121/9Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 8/1122/9Đinh DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Năm 9/1123/9Mậu TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 10/1124/9Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 11/1125/9Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 12/1126/9Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)9
Thứ Hai 13/1127/9Nhâm DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 14/1128/9Quý MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 15/1129/9Giáp ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 16/111/10Ất TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 17/112/10Bính NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 18/113/10Đinh MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Chủ Nhật 19/114/10Mậu ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 20/115/10Kỷ DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 21/116/10Canh TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 22/117/10Tân HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Năm 23/118/10Nhâm TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 24/119/10Quý SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)9
Thứ Bảy 25/1110/10Giáp DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 26/1111/10Ất MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 27/1112/10Bính ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 28/1113/10Đinh TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 29/1114/10Mậu NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 30/1115/10Kỷ MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10