Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10/2023
Tháng 10/2023 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 4/10, Chủ Nhật 29/10, Thứ Sáu 6/10.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TTư
Ất Mùi · 20/8 âm
Trực Khai · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
29
Chủ Nhật
Canh Thân · 15/9 âm
Trực Khai · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
6
TSáu
Đinh Dậu · 22/8 âm
Trực Kiến · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
17
TBa
Mậu Thân · 3/9 âm
Trực Khai · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 10/2023
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/10 | 17/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 2/10 | 18/8 | Quý Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Ba 3/10 | 19/8 | Giáp Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Tư 4/10 | 20/8 | Ất Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 5/10 | 21/8 | Bính Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 6/10 | 22/8 | Đinh Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8.5 |
| Thứ Bảy 7/10 | 23/8 | Mậu Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Chủ Nhật 8/10 | 24/8 | Kỷ Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 9/10 | 25/8 | Canh Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Ba 10/10 | 26/8 | Tân Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 11/10 | 27/8 | Nhâm Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 2.5 |
| Thứ Năm 12/10 | 28/8 | Quý Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Sáu 13/10 | 29/8 | Giáp Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Bảy 14/10 | 30/8 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Chủ Nhật 15/10 | 1/9 | Bính Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Hai 16/10 | 2/9 | Đinh Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Ba 17/10 | 3/9 | Mậu Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7.5 |
| Thứ Tư 18/10 | 4/9 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 19/10 | 5/9 | Canh Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Sáu 20/10 | 6/9 | Tân Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 21/10 | 7/9 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Chủ Nhật 22/10 | 8/9 | Quý Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Hai 23/10 | 9/9 | Giáp Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Ba 24/10 | 10/9 | Ất Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Tư 25/10 | 11/9 | Bính Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Năm 26/10 | 12/9 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Sáu 27/10 | 13/9 | Mậu Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Bảy 28/10 | 14/9 | Kỷ Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 29/10 | 15/9 | Canh Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Hai 30/10 | 16/9 | Tân Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Ba 31/10 | 17/9 | Nhâm Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
