Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2043

Tháng 1/2043 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 8/1, Thứ Ba 20/1, Thứ Hai 12/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2043

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/121/11Giáp ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 2/122/11Ất TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Bảy 3/123/11Bính NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 4/124/11Đinh MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 5/125/11Mậu ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 6/126/11Kỷ DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 7/127/11Canh TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 8/128/11Tân HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 9/129/11Nhâm TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 10/130/11Quý SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 11/11/12Giáp DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 12/12/12Ất MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt)9
Thứ Ba 13/13/12Bính ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 14/14/12Đinh TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 15/15/12Mậu NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 16/16/12Kỷ MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 17/17/12Canh ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 18/18/12Tân DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Hai 19/19/12Nhâm TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 20/110/12Quý HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 21/111/12Giáp TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 22/112/12Ất SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 23/113/12Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 24/114/12Đinh MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 25/115/12Mậu ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 26/116/12Kỷ TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 27/117/12Canh NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 28/118/12Tân MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 29/119/12Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 30/120/12Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 31/121/12Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5