Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2039

Tháng 1/2039 có 10 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 5/1, Thứ Hai 17/1, Chủ Nhật 2/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/17/12Quý MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 2/18/12Giáp ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 3/19/12Ất DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 4/110/12Bính TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 5/111/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 6/112/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 7/113/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Bảy 8/114/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Chủ Nhật 9/115/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 10/116/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 11/117/12Quý TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 12/118/12Giáp NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 13/119/12Ất MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 14/120/12Bính ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 15/121/12Đinh DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 16/122/12Mậu TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành2
Thứ Hai 17/123/12Kỷ HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 18/124/12Canh TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 19/125/12Tân SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 20/126/12Nhâm DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 21/127/12Quý MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Bảy 22/128/12Giáp ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/129/12Ất TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Hai 24/11/1Bính NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 25/12/1Đinh MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 26/13/1Mậu ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Năm 27/14/1Kỷ DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 28/15/1Canh TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 29/16/1Tân HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 30/17/1Nhâm TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 31/18/1Quý SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4