Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2038

Tháng 1/2038 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 10/1, Thứ Năm 14/1, Thứ Tư 13/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2038

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/126/11Mậu DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 2/127/11Kỷ MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 3/128/11Canh ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 4/129/11Tân TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 5/11/12Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 6/12/12Quý MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 7/13/12Giáp ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 8/14/12Ất DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 9/15/12Bính TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành4.5
Chủ Nhật 10/16/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 11/17/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 12/18/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 13/19/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 14/110/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 15/111/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 16/112/12Quý TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 17/113/12Giáp NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 18/114/12Ất MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 19/115/12Bính ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 20/116/12Đinh DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 21/117/12Mậu TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 22/118/12Kỷ HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Bảy 23/119/12Canh TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 24/120/12Tân SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 25/121/12Nhâm DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 26/122/12Quý MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 27/123/12Giáp ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 28/124/12Ất TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Sáu 29/125/12Bính NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 30/126/12Đinh MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 31/127/12Mậu ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5