Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2021
Tháng 1/2021 có 10 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 27/1, Thứ Năm 7/1, Thứ Hai 4/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
27
TTư
Ất Hợi · 15/12 âm
Trực Khai · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
7
TNăm
Ất Mão · 25/11 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
4
THai
Nhâm Tý · 22/11 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
6
TTư
Giáp Dần · 24/11 âm
Trực Trừ · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
15
TSáu
Quý Hợi · 3/12 âm
Trực Khai · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
19
TBa
Đinh Mão · 7/12 âm
Trực Mãn · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
2
TBảy
Canh Tuất · 20/11 âm
Trực Khai · Sao Vị · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
13
TTư
Tân Dậu · 1/12 âm
Trực Thành · Sao Chẩn · Câu Trần
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2021
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/1 | 19/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Bảy 2/1 | 20/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Chủ Nhật 3/1 | 21/11 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 4/1 | 22/11 | Nhâm Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8.5 |
| Thứ Ba 5/1 | 23/11 | Quý Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 3 |
| Thứ Tư 6/1 | 24/11 | Giáp Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 7/1 | 25/11 | Ất Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 8/1 | 26/11 | Bính Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 9/1 | 27/11 | Đinh Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Chủ Nhật 10/1 | 28/11 | Mậu Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 11/1 | 29/11 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Ba 12/1 | 30/11 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Tư 13/1 | 1/12 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 14/1 | 2/12 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Sáu 15/1 | 3/12 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7.5 |
| Thứ Bảy 16/1 | 4/12 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 17/1 | 5/12 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Hai 18/1 | 6/12 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 19/1 | 7/12 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Tư 20/1 | 8/12 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Năm 21/1 | 9/12 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Sáu 22/1 | 10/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 23/1 | 11/12 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 24/1 | 12/12 | Nhâm Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Hai 25/1 | 13/12 | Quý Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Ba 26/1 | 14/12 | Giáp Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Tư 27/1 | 15/12 | Ất Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 28/1 | 16/12 | Bính Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 29/1 | 17/12 | Đinh Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Bảy 30/1 | 18/12 | Mậu Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Chủ Nhật 31/1 | 19/12 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 4 |
