Ngày Tốt Xây dựng Tháng 9/2051

Tháng 9/2051 có 10 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Hai 4/9, Thứ Năm 14/9, Thứ Ba 19/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 9/2051

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/927/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng8
Thứ Bảy 2/928/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt)2.5
Chủ Nhật 3/929/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xây dựng · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng0
Thứ Hai 4/930/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)9.5
Thứ Ba 5/91/8Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)5.5
Thứ Tư 6/92/8Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 7/93/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 8/94/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 9/95/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5.5
Chủ Nhật 10/96/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu)2
Thứ Hai 11/97/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 12/98/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng7.5
Thứ Tư 13/99/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 14/910/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng9.5
Thứ Sáu 15/911/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu)4.5
Thứ Bảy 16/912/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng0
Chủ Nhật 17/913/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Hai 18/914/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Ba 19/915/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt)9.5
Thứ Tư 20/916/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 21/917/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 22/918/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Bảy 23/919/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu)3
Chủ Nhật 24/920/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng7.5
Thứ Hai 25/921/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 26/922/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng8
Thứ Tư 27/923/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ5.5
Thứ Năm 28/924/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng0
Thứ Sáu 29/925/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 30/926/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)7.5