Ngày Tốt Xây dựng Tháng 8/2031
Tháng 8/2031 có 12 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Bảy 2/8, Chủ Nhật 17/8, Thứ Sáu 29/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TBảy
Giáp Tuất · 15/6 âm
Trực Bình · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
17
Chủ Nhật
Kỷ Sửu · 30/6 âm
Trực Chấp · Sao Phòng · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
29
TSáu
Tân Sửu · 12/7 âm
Trực Chấp · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
26
TBa
Mậu Tuất · 9/7 âm
Trực Mãn · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
20
TTư
Nhâm Thìn · 3/7 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
8
TSáu
Canh Thìn · 21/6 âm
Trực Thành · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
14
TNăm
Bính Tuất · 27/6 âm
Trực Mãn · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
21
TNăm
Quý Tỵ · 4/7 âm
Trực Thu · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 8/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/8 | 14/6 | Quý Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Bảy 2/8 | 15/6 | Giáp Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Chủ Nhật 3/8 | 16/6 | Ất Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 4/8 | 17/6 | Bính Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Ba 5/8 | 18/6 | Đinh Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Tư 6/8 | 19/6 | Mậu Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 5 |
| Thứ Năm 7/8 | 20/6 | Kỷ Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Sáu 8/8 | 21/6 | Canh Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 9/8 | 22/6 | Tân Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Chủ Nhật 10/8 | 23/6 | Nhâm Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Hai 11/8 | 24/6 | Quý Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) | 7 |
| Thứ Ba 12/8 | 25/6 | Giáp Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 13/8 | 26/6 | Ất Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 14/8 | 27/6 | Bính Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Sáu 15/8 | 28/6 | Đinh Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 3.5 |
| Thứ Bảy 16/8 | 29/6 | Mậu Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 17/8 | 30/6 | Kỷ Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Hai 18/8 | 1/7 | Canh Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Ba 19/8 | 2/7 | Tân Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Tư 20/8 | 3/7 | Nhâm Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Năm 21/8 | 4/7 | Quý Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Sáu 22/8 | 5/7 | Giáp Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Bảy 23/8 | 6/7 | Ất Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 24/8 | 7/7 | Bính Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Hai 25/8 | 8/7 | Đinh Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 0 |
| Thứ Ba 26/8 | 9/7 | Mậu Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) | 9 |
| Thứ Tư 27/8 | 10/7 | Kỷ Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Năm 28/8 | 11/7 | Canh Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) | 7 |
| Thứ Sáu 29/8 | 12/7 | Tân Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Bảy 30/8 | 13/7 | Nhâm Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Chủ Nhật 31/8 | 14/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
