Ngày Tốt Ký kết Tháng 8/2031

Tháng 8/2031 có 13 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Tư 20/8, Thứ Sáu 8/8, Thứ Ba 26/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 8/2031

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/814/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 2/815/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 3/816/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết8.5
Thứ Hai 4/817/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 5/818/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Thứ Tư 6/819/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 7/820/6Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 8/821/6Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết9
Thứ Bảy 9/822/6Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Chủ Nhật 10/823/6Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc ký kết4
Thứ Hai 11/824/6Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)7
Thứ Ba 12/825/6Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu)2.5
Thứ Tư 13/826/6Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt)4
Thứ Năm 14/827/6Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Sáu 15/828/6Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 16/829/6Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết8.5
Chủ Nhật 17/830/6Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 18/81/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Thứ Ba 19/82/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt)3
Thứ Tư 20/83/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết9.5
Thứ Năm 21/84/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 22/85/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc ký kết4
Thứ Bảy 23/86/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 24/87/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương1
Thứ Hai 25/88/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Ba 26/89/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt)9
Thứ Tư 27/810/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 28/811/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết8.5
Thứ Sáu 29/812/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 30/813/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Chủ Nhật 31/814/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0