Ngày Tốt Xây dựng Tháng 5/2030
Tháng 5/2030 có 11 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Năm 2/5, Thứ Năm 30/5, Thứ Tư 1/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TNăm
Đinh Dậu · 1/4 âm
Trực Chấp · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
30
TNăm
Ất Sửu · 29/4 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
1
TTư
Bính Thân · 29/3 âm
Trực Định · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
15
TTư
Canh Tuất · 14/4 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8.5
RẤT TỐT
11
TBảy
Bính Ngọ · 10/4 âm
Trực Trừ · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
18
TBảy
Quý Sửu · 17/4 âm
Trực Thành · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
27
THai
Nhâm Tuất · 26/4 âm
Trực Chấp · Sao Tâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
12
Chủ Nhật
Đinh Mùi · 11/4 âm
Trực Mãn · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 5/2030
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/5 | 29/3 | Bính Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 2/5 | 1/4 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Sáu 3/5 | 2/4 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Bảy 4/5 | 3/4 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1.5 |
| Chủ Nhật 5/5 | 4/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
| Thứ Hai 6/5 | 5/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Ba 7/5 | 6/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Tư 8/5 | 7/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 1 |
| Thứ Năm 9/5 | 8/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) | 5 |
| Thứ Sáu 10/5 | 9/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Bảy 11/5 | 10/4 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 12/5 | 11/4 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 13/5 | 12/4 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Ba 14/5 | 13/4 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Tư 15/5 | 14/4 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 8.5 |
| Thứ Năm 16/5 | 15/4 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Sáu 17/5 | 16/4 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
| Thứ Bảy 18/5 | 17/4 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 19/5 | 18/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 20/5 | 19/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Ba 21/5 | 20/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 22/5 | 21/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 23/5 | 22/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 24/5 | 23/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Bảy 25/5 | 24/4 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 3.5 |
| Chủ Nhật 26/5 | 25/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) | 5 |
| Thứ Hai 27/5 | 26/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 7.5 |
| Thứ Ba 28/5 | 27/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5 |
| Thứ Tư 29/5 | 28/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Năm 30/5 | 29/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Sáu 31/5 | 30/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) | 1.5 |
