Ngày Tốt Xây dựng Tháng 4/2037

Tháng 4/2037 có 9 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Hai 6/4, Thứ Tư 1/4, Chủ Nhật 19/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 4/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/416/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Bích (sao tốt)8.5
Thứ Năm 2/417/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 3/418/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Bảy 4/419/2Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 5/420/2Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng3.5
Thứ Hai 6/421/2Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 7/422/2Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng6
Thứ Tư 8/423/2Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Năm 9/424/2Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng5
Thứ Sáu 10/425/2Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu)3.5
Thứ Bảy 11/426/2Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)1.5
Chủ Nhật 12/427/2Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Hai 13/428/2Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)3
Thứ Ba 14/429/2Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu)6.5
Thứ Tư 15/41/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 16/42/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)5
Thứ Sáu 17/43/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc xây dựng2
Thứ Bảy 18/44/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu)7
Chủ Nhật 19/45/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp hợp việc xây dựng8.5
Thứ Hai 20/46/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu)0.5
Thứ Ba 21/47/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng3.5
Thứ Tư 22/48/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)5.5
Thứ Năm 23/49/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng0.5
Thứ Sáu 24/410/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 25/411/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 26/412/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu)6.5
Thứ Hai 27/413/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 28/414/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Tư 29/415/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng5.5
Thứ Năm 30/416/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu)7