Ngày Tốt Kết hôn Tháng 4/2037

Tháng 4/2037 có 12 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Hai 6/4, Thứ Sáu 24/4, Thứ Tư 1/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 4/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/416/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Bích (sao tốt)8.5
Thứ Năm 2/417/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 3/418/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4
Thứ Bảy 4/419/2Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Chủ Nhật 5/420/2Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Hai 6/421/2Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 7/422/2Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn3.5
Thứ Tư 8/423/2Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Năm 9/424/2Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn5
Thứ Sáu 10/425/2Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn5
Thứ Bảy 11/426/2Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 12/427/2Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6.5
Thứ Hai 13/428/2Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 14/429/2Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu)6.5
Thứ Tư 15/41/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn6
Thứ Năm 16/42/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Sáu 17/43/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Thứ Bảy 18/44/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Chủ Nhật 19/45/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Hai 20/46/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 21/47/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2.5
Thứ Tư 22/48/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 23/49/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 24/410/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Bảy 25/411/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 26/412/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu)6.5
Thứ Hai 27/413/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1.5
Thứ Ba 28/414/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn5.5
Thứ Tư 29/415/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Năm 30/416/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5