Ngày Tốt Xây dựng Tháng 11/2048
Tháng 11/2048 có 10 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Hai 9/11, Thứ Hai 30/11, Thứ Tư 4/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
9
THai
Quý Mùi · 4/10 âm
Trực Thành · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
30
THai
Giáp Thìn · 25/10 âm
Trực Chấp · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9.5
RẤT TỐT
4
TTư
Mậu Dần · 28/9 âm
Trực Định · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
15
Chủ Nhật
Kỷ Sửu · 10/10 âm
Trực Mãn · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
25
TTư
Kỷ Hợi · 20/10 âm
Trực Kiến · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
18
TTư
Nhâm Thìn · 13/10 âm
Trực Chấp · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
21
TBảy
Ất Mùi · 16/10 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
27
TSáu
Tân Sửu · 22/10 âm
Trực Mãn · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 11/2048
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/11 | 25/9 | Ất Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 3 |
| Thứ Hai 2/11 | 26/9 | Bính Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Ba 3/11 | 27/9 | Đinh Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc xây dựng | 2 |
| Thứ Tư 4/11 | 28/9 | Mậu Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 5/11 | 29/9 | Kỷ Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Sáu 6/11 | 1/10 | Canh Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Bảy 7/11 | 2/10 | Tân Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) | 0.5 |
| Chủ Nhật 8/11 | 3/10 | Nhâm Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1.5 |
| Thứ Hai 9/11 | 4/10 | Quý Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Ba 10/11 | 5/10 | Giáp Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0.5 |
| Thứ Tư 11/11 | 6/10 | Ất Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 12/11 | 7/10 | Bính Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Sáu 13/11 | 8/10 | Đinh Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 14/11 | 9/10 | Mậu Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 15/11 | 10/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) | 9 |
| Thứ Hai 16/11 | 11/10 | Canh Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 3.5 |
| Thứ Ba 17/11 | 12/10 | Tân Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 18/11 | 13/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 8 |
| Thứ Năm 19/11 | 14/10 | Quý Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1.5 |
| Thứ Sáu 20/11 | 15/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 3 |
| Thứ Bảy 21/11 | 16/10 | Ất Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 22/11 | 17/10 | Bính Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Hai 23/11 | 18/10 | Đinh Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Ba 24/11 | 19/10 | Mậu Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Tư 25/11 | 20/10 | Kỷ Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 26/11 | 21/10 | Canh Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 27/11 | 22/10 | Tân Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Bảy 28/11 | 23/10 | Nhâm Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc xây dựng · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 1.5 |
| Chủ Nhật 29/11 | 24/10 | Quý Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 30/11 | 25/10 | Giáp Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 9.5 |
