Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 9/2049

Tháng 9/2049 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 13/9, Thứ Tư 22/9, Thứ Tư 29/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 9/2049

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/95/8Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Năm 2/96/8Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 3/97/8Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Bảy 4/98/8Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt)5.5
Chủ Nhật 5/99/8Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu)5
Thứ Hai 6/910/8Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt)4.5
Thứ Ba 7/911/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6.5
Thứ Tư 8/912/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Năm 9/913/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Sáu 10/914/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Bảy 11/915/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 12/916/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 13/917/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh8
Thứ Ba 14/918/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 15/919/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt)5.5
Thứ Năm 16/920/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 17/921/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 18/922/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Chủ Nhật 19/923/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7.5
Thứ Hai 20/924/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Ba 21/925/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)5
Thứ Tư 22/926/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 23/927/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật1.5
Thứ Sáu 24/928/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 25/929/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Chủ Nhật 26/930/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu)1
Thứ Hai 27/91/9Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu)3.5
Thứ Ba 28/92/9Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt)7.5
Thứ Tư 29/93/9Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Năm 30/94/9Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu)1