Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 8/2025

Tháng 8/2025 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Bảy 9/8, Thứ Năm 21/8, Thứ Tư 27/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 8/2025

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/88/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu)5
Thứ Bảy 2/89/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 3/810/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu)1.5
Thứ Hai 4/811/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu)7.5
Thứ Ba 5/812/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)3
Thứ Tư 6/813/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương3
Thứ Năm 7/814/6Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Sáu 8/815/6Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Bảy 9/816/6Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)9
Chủ Nhật 10/817/6Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu)2
Thứ Hai 11/818/6Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Ba 12/819/6Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 13/820/6Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Thứ Năm 14/821/6Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 15/822/6Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Bảy 16/823/6Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Chủ Nhật 17/824/6Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 18/825/6Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)7
Thứ Ba 19/826/6Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu)2.5
Thứ Tư 20/827/6Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh4
Thứ Năm 21/828/6Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)9
Thứ Sáu 22/829/6Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 23/81/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu)7
Chủ Nhật 24/82/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 25/83/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh0.5
Thứ Ba 26/84/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt)3
Thứ Tư 27/85/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8.5
Thứ Năm 28/86/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 29/87/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Bảy 30/88/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật3
Chủ Nhật 31/89/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu)2.5