Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 7/2046

Tháng 7/2046 có 14 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Năm 19/7, Thứ Ba 31/7, Chủ Nhật 1/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 7/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/728/5Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 2/729/5Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 3/730/5Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 4/71/6Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh8
Thứ Năm 5/72/6Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt)7
Thứ Sáu 6/73/6Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Bảy 7/74/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 8/75/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Thứ Hai 9/76/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu)7.5
Thứ Ba 10/77/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Tư 11/78/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt)4.5
Thứ Năm 12/79/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Sáu 13/710/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 14/711/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 15/712/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 16/713/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 17/714/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh1
Thứ Tư 18/715/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 19/716/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 20/717/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 21/718/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Chủ Nhật 22/719/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu)1
Thứ Hai 23/720/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt)4.5
Thứ Ba 24/721/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Tư 25/722/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 26/723/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 27/724/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 28/725/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 29/726/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Thứ Hai 30/727/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 31/728/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)9.5