Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 7/2045

Tháng 7/2045 có 11 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 12/7, Thứ Sáu 14/7, Thứ Hai 17/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 7/2045

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/717/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 2/718/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Hai 3/719/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu)6.5
Thứ Ba 4/720/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Tư 5/721/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 6/722/5Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Sáu 7/723/5Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Bảy 8/724/5Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 9/725/5Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 10/726/5Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Ba 11/727/5Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 12/728/5Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 13/729/5Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)1.5
Thứ Sáu 14/71/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 15/72/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt)3
Chủ Nhật 16/73/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Hai 17/74/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Ba 18/75/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Tư 19/76/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 20/77/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Sáu 21/78/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 22/79/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Chủ Nhật 23/710/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 24/711/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 25/712/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)1.5
Thứ Tư 26/713/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Năm 27/714/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Sáu 28/715/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 29/716/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Chủ Nhật 30/717/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 31/718/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5