Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 5/2054

Tháng 5/2054 có 11 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 5/5, Chủ Nhật 24/5, Thứ Tư 6/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 5/2054

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/524/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 2/525/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 3/526/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu)6.5
Thứ Hai 4/527/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh6
Thứ Ba 5/528/3Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Tư 6/529/3Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)9
Thứ Năm 7/50/4Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 8/51/4Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 9/52/4Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 10/53/4Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh4.5
Thứ Hai 11/54/4Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 12/55/4Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Tư 13/56/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt)3.5
Thứ Năm 14/57/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật2
Thứ Sáu 15/58/4Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)5
Thứ Bảy 16/59/4Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 17/510/4Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Hai 18/511/4Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt)9
Thứ Ba 19/512/4Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 20/513/4Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 21/514/4Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 22/515/4Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Bảy 23/516/4Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu)1
Chủ Nhật 24/517/4Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt)9.5
Thứ Hai 25/518/4Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Ba 26/519/4Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt)5.5
Thứ Tư 27/520/4Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)7
Thứ Năm 28/521/4Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 29/522/4Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh6
Thứ Bảy 30/523/4Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 31/524/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2