Ngày Tốt Ký kết Tháng 5/2054
Tháng 5/2054 có 12 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Chủ Nhật 24/5, Thứ Sáu 1/5, Thứ Tư 6/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
24
Chủ Nhật
Ất Sửu · 17/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
1
TSáu
Nhâm Dần · 24/3 âm
Trực Khai · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
6
TTư
Đinh Mùi · 29/3 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
18
THai
Kỷ Mùi · 11/4 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
5
TBa
Bính Ngọ · 28/3 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
9
TBảy
Canh Tuất · 2/4 âm
Trực Chấp · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
12
TBa
Quý Sửu · 5/4 âm
Trực Thành · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
21
TNăm
Nhâm Tuất · 14/4 âm
Trực Chấp · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 5/2054
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/5 | 24/3 | Nhâm Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc ký kết | 9 |
| Thứ Bảy 2/5 | 25/3 | Quý Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 3/5 | 26/3 | Giáp Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 4/5 | 27/3 | Ất Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 5/5 | 28/3 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 6/5 | 29/3 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 7/5 | 0/4 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 8/5 | 1/4 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 6.5 |
| Thứ Bảy 9/5 | 2/4 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 10/5 | 3/4 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết | 1 |
| Thứ Hai 11/5 | 4/4 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 12/5 | 5/4 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc ký kết | 8 |
| Thứ Tư 13/5 | 6/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Năm 14/5 | 7/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc ký kết | 3.5 |
| Thứ Sáu 15/5 | 8/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 16/5 | 9/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 17/5 | 10/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 18/5 | 11/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 19/5 | 12/4 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 20/5 | 13/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Năm 21/5 | 14/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Sáu 22/5 | 15/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 2.5 |
| Thứ Bảy 23/5 | 16/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 24/5 | 17/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết | 10 |
| Thứ Hai 25/5 | 18/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Ba 26/5 | 19/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Tư 27/5 | 20/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 28/5 | 21/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Sáu 29/5 | 22/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Bảy 30/5 | 23/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Chủ Nhật 31/5 | 24/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
