Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 2/2032

Tháng 2/2032 có 12 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 10/2, Thứ Hai 16/2, Thứ Tư 4/2.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 2/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/220/12Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Phòng (sao tốt)4.5
Thứ Hai 2/221/12Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Ba 3/222/12Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 4/223/12Canh ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Năm 5/224/12Tân TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 6/225/12Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 7/226/12Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu)6
Chủ Nhật 8/227/12Giáp ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh0.5
Thứ Hai 9/228/12Ất DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu)1
Thứ Ba 10/229/12Bính TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)9.5
Thứ Tư 11/21/1Đinh HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)3.5
Thứ Năm 12/22/1Mậu TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 13/23/1Kỷ SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Bảy 14/24/1Canh DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Vị (sao tốt)4.5
Chủ Nhật 15/25/1Tân MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2.5
Thứ Hai 16/26/1Nhâm ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 17/27/1Quý TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 18/28/1Giáp NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt)5
Thứ Năm 19/29/1Ất MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt)8
Thứ Sáu 20/210/1Bính ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Bảy 21/211/1Đinh DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)1
Chủ Nhật 22/212/1Mậu TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)7.5
Thứ Hai 23/213/1Kỷ HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Ba 24/214/1Canh TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Tư 25/215/1Tân SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 26/216/1Nhâm DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Giác (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 27/217/1Quý MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Bảy 28/218/1Giáp ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Chủ Nhật 29/219/1Ất TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)8