Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 11/2054

Tháng 11/2054 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Chủ Nhật 8/11, Thứ Sáu 20/11, Thứ Tư 18/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 11/2054

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/112/10Bính NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 2/113/10Đinh MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Ba 3/114/10Mậu ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu)7.5
Thứ Tư 4/115/10Kỷ DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Năm 5/116/10Canh TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 6/117/10Tân HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh6
Thứ Bảy 7/118/10Nhâm TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Chủ Nhật 8/119/10Quý SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)9
Thứ Hai 9/1110/10Giáp DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 10/1111/10Ất MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt)5
Thứ Tư 11/1112/10Bính ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 12/1113/10Đinh TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh2.5
Thứ Sáu 13/1114/10Mậu NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 14/1115/10Kỷ MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 15/1116/10Canh ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)1.5
Thứ Hai 16/1117/10Tân DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu)3.5
Thứ Ba 17/1118/10Nhâm TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 18/1119/10Quý HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt)8.5
Thứ Năm 19/1120/10Giáp TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Sáu 20/1121/10Ất SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)9
Thứ Bảy 21/1122/10Bính DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Chủ Nhật 22/1123/10Đinh MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Hai 23/1124/10Mậu ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt)8
Thứ Ba 24/1125/10Kỷ TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Tư 25/1126/10Canh NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 26/1127/10Tân MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 27/1128/10Nhâm ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 28/1129/10Quý DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 29/111/11Giáp TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 30/112/11Ất HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Trương (sao tốt)8.5