Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 11/2039

Tháng 11/2039 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 1/11, Thứ Hai 21/11, Chủ Nhật 27/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 11/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/1115/9Đinh HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Tư 2/1116/9Mậu TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)5
Thứ Năm 3/1117/9Kỷ SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt)4
Thứ Sáu 4/1118/9Canh DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Bảy 5/1119/9Tân MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 6/1120/9Nhâm ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Hai 7/1121/9Quý TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Ba 8/1122/9Giáp NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 9/1123/9Ất MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8.5
Thứ Năm 10/1124/9Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)1.5
Thứ Sáu 11/1125/9Đinh DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Bảy 12/1126/9Mậu TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt)7
Chủ Nhật 13/1127/9Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương5
Thứ Hai 14/1128/9Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Ba 15/1129/9Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)7
Thứ Tư 16/111/10Nhâm DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt)4
Thứ Năm 17/112/10Quý MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 18/113/10Giáp ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 19/114/10Ất TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Chủ Nhật 20/115/10Bính NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Hai 21/116/10Đinh MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 22/117/10Mậu ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 23/118/10Kỷ DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt)5.5
Thứ Năm 24/119/10Canh TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt)7
Thứ Sáu 25/1110/10Tân HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu)6.5
Thứ Bảy 26/1111/10Nhâm TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Chủ Nhật 27/1112/10Quý SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)9
Thứ Hai 28/1113/10Giáp DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Ba 29/1114/10Ất MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Tư 30/1115/10Bính ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8