Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 11/2032
Tháng 11/2032 có 6 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 1/11, Thứ Năm 4/11, Thứ Ba 9/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
1
THai
Tân Hợi · 29/9 âm
Trực Trừ · Sao Trương · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
4
TNăm
Giáp Dần · 2/10 âm
Trực Định · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
9
TBa
Kỷ Mùi · 7/10 âm
Trực Thành · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
21
Chủ Nhật
Tân Mùi · 19/10 âm
Trực Thành · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
27
TBảy
Đinh Sửu · 25/10 âm
Trực Mãn · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
13
TBảy
Quý Hợi · 11/10 âm
Trực Kiến · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 11/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/11 | 29/9 | Tân Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 9.5 |
| Thứ Ba 2/11 | 30/9 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 3/11 | 1/10 | Quý Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 4/11 | 2/10 | Giáp Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 5/11 | 3/10 | Ất Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Bảy 6/11 | 4/10 | Bính Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6 |
| Chủ Nhật 7/11 | 5/10 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 3 |
| Thứ Hai 8/11 | 6/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 9/11 | 7/10 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Tư 10/11 | 8/10 | Canh Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Năm 11/11 | 9/10 | Tân Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 12/11 | 10/10 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 13/11 | 11/10 | Quý Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nữ (sao xấu) | 6.5 |
| Chủ Nhật 14/11 | 12/10 | Giáp Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Thứ Hai 15/11 | 13/10 | Ất Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Ba 16/11 | 14/10 | Bính Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Tư 17/11 | 15/10 | Đinh Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 18/11 | 16/10 | Mậu Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) | 6 |
| Thứ Sáu 19/11 | 17/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4 |
| Thứ Bảy 20/11 | 18/10 | Canh Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Chủ Nhật 21/11 | 19/10 | Tân Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 22/11 | 20/10 | Nhâm Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Ba 23/11 | 21/10 | Quý Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 24/11 | 22/10 | Giáp Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 25/11 | 23/10 | Ất Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 5.5 |
| Thứ Sáu 26/11 | 24/10 | Bính Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Thứ Bảy 27/11 | 25/10 | Đinh Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 28/11 | 26/10 | Mậu Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 29/11 | 27/10 | Kỷ Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Ba 30/11 | 28/10 | Canh Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) | 6 |
