Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 10/2056

Tháng 10/2056 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 23/10, Thứ Ba 17/10, Thứ Năm 5/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 10/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/1022/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2
Thứ Hai 2/1023/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Ba 3/1024/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)6
Thứ Tư 4/1025/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 5/1026/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 6/1027/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá hợp việc trị bệnh2.5
Thứ Bảy 7/1028/8Nhâm ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Chủ Nhật 8/1029/8Quý TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt)7
Thứ Hai 9/101/9Giáp NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu)3.5
Thứ Ba 10/102/9Ất MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt)3.5
Thứ Tư 11/103/9Bính ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Năm 12/104/9Đinh DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt)7
Thứ Sáu 13/105/9Mậu TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Bảy 14/106/9Kỷ HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Chủ Nhật 15/107/9Canh TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Hai 16/108/9Tân SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu)2
Thứ Ba 17/109/9Nhâm DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt)9
Thứ Tư 18/1010/9Quý MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 19/1011/9Giáp ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Sáu 20/1012/9Ất TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 21/1013/9Bính NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Chủ Nhật 22/1014/9Đinh MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Thứ Hai 23/1015/9Mậu ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt)9.5
Thứ Ba 24/1016/9Kỷ DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu)5
Thứ Tư 25/1017/9Canh TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt)4.5
Thứ Năm 26/1018/9Tân HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh8
Thứ Sáu 27/1019/9Nhâm TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu)3
Thứ Bảy 28/1020/9Quý SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 29/1021/9Giáp DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 30/1022/9Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 31/1023/9Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh5