Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 1/2036

Tháng 1/2036 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 9/1, Thứ Bảy 12/1, Thứ Hai 21/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 1/2036

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/14/12Đinh MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8
Thứ Tư 2/15/12Mậu ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Năm 3/16/12Kỷ TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt)4
Thứ Sáu 4/17/12Canh NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh4.5
Thứ Bảy 5/18/12Tân MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 6/19/12Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu)5
Thứ Hai 7/110/12Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu)3.5
Thứ Ba 8/111/12Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)7.5
Thứ Tư 9/112/12Ất HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 10/113/12Bính TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Sáu 11/114/12Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3.5
Thứ Bảy 12/115/12Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Chủ Nhật 13/116/12Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 14/117/12Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 15/118/12Tân TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 16/119/12Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật2
Thứ Năm 17/120/12Quý MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Thứ Sáu 18/121/12Giáp ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu)5
Thứ Bảy 19/122/12Ất DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Chủ Nhật 20/123/12Bính TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Hai 21/124/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 22/125/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 23/126/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt)4.5
Thứ Năm 24/127/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh8
Thứ Sáu 25/128/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 26/129/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 27/130/12Quý TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt)9
Thứ Hai 28/11/1Giáp NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 29/12/1Ất MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Thứ Tư 30/13/1Bính ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Năm 31/14/1Đinh DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)5.5