Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 1/2022
Tháng 1/2022 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 10/1, Thứ Năm 13/1, Thứ Tư 26/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
10
THai
Quý Hợi · 8/12 âm
Trực Khai · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
13
TNăm
Bính Dần · 11/12 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
RẤT TỐT
26
TTư
Kỷ Mão · 24/12 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
28
TSáu
Tân Tỵ · 26/12 âm
Trực Định · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
25
TBa
Mậu Dần · 23/12 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
16
Chủ Nhật
Kỷ Tỵ · 14/12 âm
Trực Định · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
22
TBảy
Ất Hợi · 20/12 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
14
TSáu
Đinh Mão · 12/12 âm
Trực Mãn · Sao Cang · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 1/2022
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/1 | 29/11 | Giáp Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) | 5 |
| Chủ Nhật 2/1 | 30/11 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 3/1 | 1/12 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Ba 4/1 | 2/12 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 5/1 | 3/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Năm 6/1 | 4/12 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4 |
| Thứ Sáu 7/1 | 5/12 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Bảy 8/1 | 6/12 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 9/1 | 7/12 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Hai 10/1 | 8/12 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Ba 11/1 | 9/12 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 12/1 | 10/12 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 13/1 | 11/12 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 9.5 |
| Thứ Sáu 14/1 | 12/12 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 15/1 | 13/12 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 16/1 | 14/12 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Hai 17/1 | 15/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 2 |
| Thứ Ba 18/1 | 16/12 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4 |
| Thứ Tư 19/1 | 17/12 | Nhâm Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 20/1 | 18/12 | Quý Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Sáu 21/1 | 19/12 | Giáp Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Bảy 22/1 | 20/12 | Ất Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 23/1 | 21/12 | Bính Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 24/1 | 22/12 | Đinh Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Ba 25/1 | 23/12 | Mậu Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 8.5 |
| Thứ Tư 26/1 | 24/12 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 27/1 | 25/12 | Canh Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 28/1 | 26/12 | Tân Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) | 9 |
| Thứ Bảy 29/1 | 27/12 | Nhâm Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Chủ Nhật 30/1 | 28/12 | Quý Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 2 |
| Thứ Hai 31/1 | 29/12 | Giáp Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 7 |
