Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 8/2052

Tháng 8/2052 có 11 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Tư 14/8, Chủ Nhật 4/8, Thứ Ba 6/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 8/2052

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/87/7Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Sáu 2/88/7Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật0.5
Thứ Bảy 3/89/7Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt)7
Chủ Nhật 4/810/7Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu)7.5
Thứ Hai 5/811/7Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt)3.5
Thứ Ba 6/812/7Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu)7.5
Thứ Tư 7/813/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Năm 8/814/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Sáu 9/815/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 10/816/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa3.5
Chủ Nhật 11/817/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 12/818/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa4
Thứ Ba 13/819/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 14/820/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 15/821/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 16/822/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 17/823/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Chủ Nhật 18/824/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)7.5
Thứ Hai 19/825/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu)3.5
Thứ Ba 20/826/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt)7
Thứ Tư 21/827/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương3
Thứ Năm 22/828/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Sáu 23/829/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật5
Thứ Bảy 24/81/8Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa3.5
Chủ Nhật 25/82/8Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu)7
Thứ Hai 26/83/8Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 27/84/8Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt)2.5
Thứ Tư 28/85/8Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Năm 29/86/8Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 30/87/8Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Bảy 31/88/8Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt)5.5