Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 8/2023

Tháng 8/2023 có 10 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Ba 1/8, Thứ Năm 3/8, Thứ Hai 14/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 8/2023

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/815/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)9.5
Thứ Tư 2/816/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt)3.5
Thứ Năm 3/817/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 4/818/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 5/819/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 6/820/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Hai 7/821/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 8/822/6Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 9/823/6Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc sửa chữa4.5
Thứ Năm 10/824/6Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 11/825/6Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 12/826/6Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt)2.5
Chủ Nhật 13/827/6Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 14/828/6Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)9.5
Thứ Ba 15/829/6Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)5.5
Thứ Tư 16/81/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 17/82/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)7
Thứ Sáu 18/83/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương1
Thứ Bảy 19/84/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa3.5
Chủ Nhật 20/85/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Hai 21/86/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Ba 22/87/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 23/88/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật6
Thứ Năm 24/89/7Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 25/810/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu)1
Thứ Bảy 26/811/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 27/812/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)7.5
Thứ Hai 28/813/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Ba 29/814/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Tư 30/815/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt)4.5
Thứ Năm 31/816/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5