Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 7/2040

Tháng 7/2040 có 13 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Ba 10/7, Thứ Năm 5/7, Thứ Bảy 21/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 7/2040

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/722/5Canh DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Hai 2/723/5Tân MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Ba 3/724/5Nhâm ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu)3.5
Thứ Tư 4/725/5Quý TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt)3
Thứ Năm 5/726/5Giáp NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 6/727/5Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương1
Thứ Bảy 7/728/5Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Chủ Nhật 8/729/5Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 9/71/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Ba 10/72/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 11/73/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0.5
Thứ Năm 12/74/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 13/75/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 14/76/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 15/77/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 16/78/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu)7.5
Thứ Ba 17/79/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)3
Thứ Tư 18/710/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt)4.5
Thứ Năm 19/711/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Sáu 20/712/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 21/713/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa8
Chủ Nhật 22/714/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Hai 23/715/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 24/716/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu)0.5
Thứ Tư 25/717/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 26/718/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 27/719/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 28/720/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 29/721/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu)1
Thứ Hai 30/722/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương3
Thứ Ba 31/723/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc sửa chữa6.5