Ngày Tốt Khai trương Tháng 7/2040
Tháng 7/2040 có 8 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 5/7, Thứ Ba 10/7, Thứ Bảy 14/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
5
TNăm
Giáp Ngọ · 26/5 âm
Trực Kiến · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
TỐT NHẤT
10
TBa
Kỷ Hợi · 2/6 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
14
TBảy
Quý Mão · 6/6 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
16
THai
Ất Tỵ · 8/6 âm
Trực Khai · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
28
TBảy
Đinh Tỵ · 20/6 âm
Trực Khai · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
26
TNăm
Ất Mão · 18/6 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
8
Chủ Nhật
Đinh Dậu · 29/5 âm
Trực Mãn · Sao Phòng · Câu Trần
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
20
TSáu
Kỷ Dậu · 12/6 âm
Trực Mãn · Sao Lâu · Câu Trần
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm khai trương của mọi ngày tháng 7/2040
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/7 | 22/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 2.5 |
| Thứ Hai 2/7 | 23/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc khai trương | 4.5 |
| Thứ Ba 3/7 | 24/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 5 |
| Thứ Tư 4/7 | 25/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Năm 5/7 | 26/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Sáu 6/7 | 27/5 | Ất Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 1.5 |
| Thứ Bảy 7/7 | 28/5 | Bính Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 4 |
| Chủ Nhật 8/7 | 29/5 | Đinh Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 6.5 |
| Thứ Hai 9/7 | 1/6 | Mậu Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 10/7 | 2/6 | Kỷ Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Tư 11/7 | 3/6 | Canh Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Năm 12/7 | 4/6 | Tân Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Sáu 13/7 | 5/6 | Nhâm Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 2 |
| Thứ Bảy 14/7 | 6/6 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương | 9 |
| Chủ Nhật 15/7 | 7/6 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Hai 16/7 | 8/6 | Ất Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 9 |
| Thứ Ba 17/7 | 9/6 | Bính Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Tư 18/7 | 10/6 | Đinh Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 6 |
| Thứ Năm 19/7 | 11/6 | Mậu Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 4 |
| Thứ Sáu 20/7 | 12/6 | Kỷ Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 6.5 |
| Thứ Bảy 21/7 | 13/6 | Canh Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương | 5.5 |
| Chủ Nhật 22/7 | 14/6 | Tân Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 23/7 | 15/6 | Nhâm Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 2 |
| Thứ Ba 24/7 | 16/6 | Quý Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Tư 25/7 | 17/6 | Giáp Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 5 |
| Thứ Năm 26/7 | 18/6 | Ất Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 8.5 |
| Thứ Sáu 27/7 | 19/6 | Bính Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Bảy 28/7 | 20/6 | Đinh Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 9 |
| Chủ Nhật 29/7 | 21/6 | Mậu Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Hai 30/7 | 22/6 | Kỷ Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 3.5 |
| Thứ Ba 31/7 | 23/6 | Canh Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 3 |
