Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 6/2027

Tháng 6/2027 có 8 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Năm 3/6, Thứ Tư 23/6, Thứ Ba 8/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 6/2027

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/627/4Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương5
Thứ Tư 2/628/4Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 3/629/4Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 4/630/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 5/61/5Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 6/62/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu)3.5
Thứ Hai 7/63/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Ba 8/64/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt)8.5
Thứ Tư 9/65/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc sửa chữa2.5
Thứ Năm 10/66/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 11/67/5Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa8
Thứ Bảy 12/68/5Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 13/69/5Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu)2
Thứ Hai 14/610/5Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt)6.5
Thứ Ba 15/611/5Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu)5
Thứ Tư 16/612/5Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 17/613/5Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Sáu 18/614/5Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Bảy 19/615/5Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu)1
Chủ Nhật 20/616/5Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu)6.5
Thứ Hai 21/617/5Tân MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Ba 22/618/5Nhâm ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 23/619/5Quý DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Năm 24/620/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt)5
Thứ Sáu 25/621/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 26/622/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương3
Chủ Nhật 27/623/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Hai 28/624/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu)3.5
Thứ Ba 29/625/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)7.5
Thứ Tư 30/626/5Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt)5.5