Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 3/2033
Tháng 3/2033 có 9 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Tư 2/3, Thứ Ba 8/3, Thứ Tư 9/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TTư
Nhâm Tý · 2/2 âm
Trực Khai · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
8
TBa
Mậu Ngọ · 8/2 âm
Trực Bình · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
9
TTư
Kỷ Mùi · 9/2 âm
Trực Định · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
21
THai
Tân Mùi · 21/2 âm
Trực Định · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
17
TNăm
Đinh Mão · 17/2 âm
Trực Kiến · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
29
TBa
Kỷ Mão · 29/2 âm
Trực Kiến · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
20
Chủ Nhật
Canh Ngọ · 20/2 âm
Trực Bình · Sao Tinh · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
16
TTư
Bính Dần · 16/2 âm
Trực Bế · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 3/2033
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/3 | 1/2 | Tân Hợi | Thu | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Tư 2/3 | 2/2 | Nhâm Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 3/3 | 3/2 | Quý Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Sáu 4/3 | 4/2 | Giáp Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Ngưu (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Bảy 5/3 | 5/2 | Ất Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Chủ Nhật 6/3 | 6/2 | Bính Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 3.5 |
| Thứ Hai 7/3 | 7/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Ba 8/3 | 8/2 | Mậu Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 9.5 |
| Thứ Tư 9/3 | 9/2 | Kỷ Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 10/3 | 10/2 | Canh Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 11/3 | 11/2 | Tân Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 4.5 |
| Thứ Bảy 12/3 | 12/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) | 3 |
| Chủ Nhật 13/3 | 13/2 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Hai 14/3 | 14/2 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Ba 15/3 | 15/2 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 16/3 | 16/2 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 17/3 | 17/2 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Sáu 18/3 | 18/2 | Mậu Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 2 |
| Thứ Bảy 19/3 | 19/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) | 3 |
| Chủ Nhật 20/3 | 20/2 | Canh Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 7.5 |
| Thứ Hai 21/3 | 21/2 | Tân Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 22/3 | 22/2 | Nhâm Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Tư 23/3 | 23/2 | Quý Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Năm 24/3 | 24/2 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 25/3 | 25/2 | Ất Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 26/3 | 26/2 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) | 5.5 |
| Chủ Nhật 27/3 | 27/2 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Hai 28/3 | 28/2 | Mậu Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 29/3 | 29/2 | Kỷ Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Tư 30/3 | 30/2 | Canh Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 5.5 |
| Thứ Năm 31/3 | 1/3 | Tân Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
