Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 12/2023
Tháng 12/2023 có 13 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Hai 11/12, Thứ Năm 21/12, Thứ Tư 20/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
11
THai
Quý Mão · 29/10 âm
Trực Bình · Sao Trương · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
21
TNăm
Quý Sửu · 9/11 âm
Trực Trừ · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
20
TTư
Nhâm Tý · 8/11 âm
Trực Kiến · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
3
Chủ Nhật
Ất Mùi · 21/10 âm
Trực Thành · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
16
TBảy
Mậu Thân · 4/11 âm
Trực Thành · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
23
TBảy
Ất Mão · 11/11 âm
Trực Bình · Sao Nữ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
28
TNăm
Canh Thân · 16/11 âm
Trực Thành · Sao Khuê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
29
TSáu
Tân Dậu · 17/11 âm
Trực Thu · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 12/2023
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/12 | 19/10 | Quý Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Bảy 2/12 | 20/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 3/12 | 21/10 | Ất Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 4/12 | 22/10 | Bính Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Ba 5/12 | 23/10 | Đinh Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 0.5 |
| Thứ Tư 6/12 | 24/10 | Mậu Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 7/12 | 25/10 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 8/12 | 26/10 | Canh Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Quỷ (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 9/12 | 27/10 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 6 |
| Chủ Nhật 10/12 | 28/10 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 11/12 | 29/10 | Quý Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 9.5 |
| Thứ Ba 12/12 | 30/10 | Giáp Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 13/12 | 1/11 | Ất Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 14/12 | 2/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Sáu 15/12 | 3/11 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Bảy 16/12 | 4/11 | Mậu Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 17/12 | 5/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Hai 18/12 | 6/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 19/12 | 7/11 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Tư 20/12 | 8/11 | Nhâm Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Cơ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 21/12 | 9/11 | Quý Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 9.5 |
| Thứ Sáu 22/12 | 10/11 | Giáp Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 23/12 | 11/11 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 7.5 |
| Chủ Nhật 24/12 | 12/11 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 25/12 | 13/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Ba 26/12 | 14/11 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Tư 27/12 | 15/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 28/12 | 16/11 | Canh Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Sáu 29/12 | 17/11 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Bảy 30/12 | 18/11 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Chủ Nhật 31/12 | 19/11 | Quý Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
