Ngày Tốt Nhập học Tháng 3/2046
Tháng 3/2046 có 8 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Ba 13/3, Thứ Tư 21/3, Thứ Năm 1/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
13
TBa
Tân Mùi · 6/2 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
21
TTư
Kỷ Mão · 14/2 âm
Trực Kiến · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
1
TNăm
Kỷ Mùi · 24/1 âm
Trực Chấp · Sao Tỉnh · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
9
TSáu
Đinh Mão · 2/2 âm
Trực Kiến · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
24
TBảy
Nhâm Ngọ · 17/2 âm
Trực Bình · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
8
TNăm
Bính Dần · 1/2 âm
Trực Bế · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
25
Chủ Nhật
Quý Mùi · 18/2 âm
Trực Định · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
15
TNăm
Quý Dậu · 8/2 âm
Trực Phá · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 3/2046
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/3 | 24/1 | Kỷ Mùi | Chấp | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 2/3 | 25/1 | Canh Thân | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Bảy 3/3 | 26/1 | Tân Dậu | Nguy | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 4/3 | 27/1 | Nhâm Tuất | Thành | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Hai 5/3 | 28/1 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Ba 6/3 | 29/1 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Tư 7/3 | 30/1 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 8/3 | 1/2 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 9/3 | 2/2 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8 |
| Thứ Bảy 10/3 | 3/2 | Mậu Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 11/3 | 4/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) | 5 |
| Thứ Hai 12/3 | 5/2 | Canh Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Ba 13/3 | 6/2 | Tân Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 10 |
| Thứ Tư 14/3 | 7/2 | Nhâm Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Năm 15/3 | 8/2 | Quý Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Sáu 16/3 | 9/2 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 17/3 | 10/2 | Ất Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 18/3 | 11/2 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Hai 19/3 | 12/2 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 20/3 | 13/2 | Mậu Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Tư 21/3 | 14/2 | Kỷ Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học | 9 |
| Thứ Năm 22/3 | 15/2 | Canh Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 23/3 | 16/2 | Tân Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Bảy 24/3 | 17/2 | Nhâm Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 25/3 | 18/2 | Quý Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học | 7 |
| Thứ Hai 26/3 | 19/2 | Giáp Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 27/3 | 20/2 | Ất Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Tư 28/3 | 21/2 | Bính Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 29/3 | 22/2 | Đinh Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Sáu 30/3 | 23/2 | Mậu Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Bảy 31/3 | 24/2 | Kỷ Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
