Ngày Tốt Nhập học Tháng 2/2041

Tháng 2/2041 có 11 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Hai 4/2, Thứ Bảy 2/2, Chủ Nhật 17/2.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 2/2041

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/21/1Ất SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học6
Thứ Bảy 2/22/1Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 3/23/1Đinh MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Hai 4/24/1Mậu ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 5/25/1Kỷ TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Tư 6/26/1Canh NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học6.5
Thứ Năm 7/27/1Tân MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 8/28/1Nhâm ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu)0.5
Thứ Bảy 9/29/1Quý DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)1
Chủ Nhật 10/210/1Giáp TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)7.5
Thứ Hai 11/211/1Ất HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)3.5
Thứ Ba 12/212/1Bính TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu)7.5
Thứ Tư 13/213/1Đinh SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Năm 14/214/1Mậu DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học5
Thứ Sáu 15/215/1Kỷ MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 16/216/1Canh ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu)7
Chủ Nhật 17/217/1Tân TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 18/218/1Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học3
Thứ Ba 19/219/1Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8
Thứ Tư 20/220/1Giáp ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt)2.5
Thứ Năm 21/221/1Ất DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt)3
Thứ Sáu 22/222/1Bính TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Bảy 23/223/1Đinh HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Chủ Nhật 24/224/1Mậu TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu)7.5
Thứ Hai 25/225/1Kỷ SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu)5
Thứ Ba 26/226/1Canh DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học6
Thứ Tư 27/227/1Tân MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Năm 28/228/1Nhâm ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7