Ngày Tốt Nhập học Tháng 1/2056

Tháng 1/2056 có 13 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Năm 6/1, Thứ Tư 12/1, Thứ Hai 24/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 1/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/115/11Nhâm TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học8
Chủ Nhật 2/116/11Quý SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 3/117/11Giáp DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 4/118/11Ất MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Tư 5/119/11Bính ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 6/120/11Đinh TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học10
Thứ Sáu 7/121/11Mậu NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Bảy 8/122/11Kỷ MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Chủ Nhật 9/123/11Canh ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Hai 10/124/11Tân DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu)3.5
Thứ Ba 11/125/11Nhâm TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)7.5
Thứ Tư 12/126/11Quý HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 13/127/11Giáp TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Sáu 14/128/11Ất SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học6
Thứ Bảy 15/129/11Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 16/130/11Đinh MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 17/11/12Mậu ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 18/12/12Kỷ TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học8.5
Thứ Tư 19/13/12Canh NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Năm 20/14/12Tân MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 21/15/12Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 22/16/12Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 23/17/12Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Thứ Hai 24/18/12Ất HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 25/19/12Bính TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 26/110/12Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học6
Thứ Năm 27/111/12Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 28/112/12Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 29/113/12Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 30/114/12Tân TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc nhập học9.5
Thứ Hai 31/115/12Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2