Ngày Tốt Nhập học Tháng 1/2048

Tháng 1/2048 có 12 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Sáu 24/1, Thứ Năm 30/1, Chủ Nhật 12/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 1/2048

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/116/11Canh NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt)6.5
Thứ Năm 2/117/11Tân MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 3/118/11Nhâm ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Bảy 4/119/11Quý DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)5.5
Chủ Nhật 5/120/11Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)5.5
Thứ Hai 6/121/11Ất HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật7.5
Thứ Ba 7/122/11Bính TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 8/123/11Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học5
Thứ Năm 9/124/11Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 10/125/11Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 11/126/11Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 12/127/11Tân TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học9
Thứ Hai 13/128/11Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 14/129/11Quý MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt)2.5
Thứ Tư 15/11/12Giáp ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)7
Thứ Năm 16/12/12Ất DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 17/13/12Bính TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Thứ Bảy 18/14/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 19/15/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Hai 20/16/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học4
Thứ Ba 21/17/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Tư 22/18/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)9
Thứ Năm 23/19/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 24/110/12Quý TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học10
Thứ Bảy 25/111/12Giáp NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt)4
Chủ Nhật 26/112/12Ất MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu)0.5
Thứ Hai 27/113/12Bính ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Ba 28/114/12Đinh DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Tư 29/115/12Mậu TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)7.5
Thứ Năm 30/116/12Kỷ HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 31/117/12Canh TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)1