Ngày Tốt Nhập học Tháng 1/2019
Tháng 1/2019 có 11 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Chủ Nhật 20/1, Thứ Hai 14/1, Thứ Tư 30/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
20
Chủ Nhật
Đinh Tỵ · 15/12 âm
Trực Định · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
14
THai
Tân Hợi · 9/12 âm
Trực Khai · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
30
TTư
Đinh Mão · 25/12 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
3
TNăm
Canh Tý · 28/11 âm
Trực Kiến · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
4
TSáu
Tân Sửu · 29/11 âm
Trực Trừ · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
5
TBảy
Nhâm Dần · 30/11 âm
Trực Trừ · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
17
TNăm
Giáp Dần · 12/12 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
29
TBa
Bính Dần · 24/12 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 1/2019
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/1 | 26/11 | Mậu Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Tư 2/1 | 27/11 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Năm 3/1 | 28/11 | Canh Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8 |
| Thứ Sáu 4/1 | 29/11 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 5/1 | 30/11 | Nhâm Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 6/1 | 1/12 | Quý Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 7/1 | 2/12 | Giáp Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 8/1 | 3/12 | Ất Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học | 7 |
| Thứ Tư 9/1 | 4/12 | Bính Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 10/1 | 5/12 | Đinh Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1.5 |
| Thứ Sáu 11/1 | 6/12 | Mậu Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 12/1 | 7/12 | Kỷ Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Chủ Nhật 13/1 | 8/12 | Canh Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Hai 14/1 | 9/12 | Tân Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Ba 15/1 | 10/12 | Nhâm Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 16/1 | 11/12 | Quý Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 6 |
| Thứ Năm 17/1 | 12/12 | Giáp Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 18/1 | 13/12 | Ất Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Bảy 19/1 | 14/12 | Bính Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Chủ Nhật 20/1 | 15/12 | Đinh Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 10 |
| Thứ Hai 21/1 | 16/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 2 |
| Thứ Ba 22/1 | 17/12 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Tư 23/1 | 18/12 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 24/1 | 19/12 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Sáu 25/1 | 20/12 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Bảy 26/1 | 21/12 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 27/1 | 22/12 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 28/1 | 23/12 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học | 3 |
| Thứ Ba 29/1 | 24/12 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 30/1 | 25/12 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 31/1 | 26/12 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
