Ngày Tốt Ký kết Tháng 12/2050
Tháng 12/2050 có 10 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Hai 5/12, Thứ Sáu 30/12, Chủ Nhật 11/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
5
THai
Kỷ Mùi · 22/10 âm
Trực Thành · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
30
TSáu
Giáp Thân · 17/11 âm
Trực Thành · Sao Quỷ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
11
Chủ Nhật
Ất Sửu · 28/10 âm
Trực Trừ · Sao Phòng · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
13
TBa
Đinh Mão · 30/10 âm
Trực Bình · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
18
Chủ Nhật
Nhâm Thân · 5/11 âm
Trực Thành · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
23
TSáu
Đinh Sửu · 10/11 âm
Trực Trừ · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
7
TTư
Tân Dậu · 24/10 âm
Trực Thu · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
8
TNăm
Nhâm Tuất · 25/10 âm
Trực Khai · Sao Giác · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 12/2050
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/12 | 18/10 | Ất Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Sáu 2/12 | 19/10 | Bính Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 3/12 | 20/10 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 0 |
| Chủ Nhật 4/12 | 21/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 5/12 | 22/10 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết | 9.5 |
| Thứ Ba 6/12 | 23/10 | Canh Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Tư 7/12 | 24/10 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Năm 8/12 | 25/10 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Sáu 9/12 | 26/10 | Quý Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 10/12 | 27/10 | Giáp Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5 |
| Chủ Nhật 11/12 | 28/10 | Ất Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) | 8 |
| Thứ Hai 12/12 | 29/10 | Bính Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 13/12 | 30/10 | Đinh Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 14/12 | 1/11 | Mậu Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 6.5 |
| Thứ Năm 15/12 | 2/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 16/12 | 3/11 | Canh Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết | 1 |
| Thứ Bảy 17/12 | 4/11 | Tân Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 18/12 | 5/11 | Nhâm Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc ký kết | 8 |
| Thứ Hai 19/12 | 6/11 | Quý Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Ba 20/12 | 7/11 | Giáp Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc ký kết | 5.5 |
| Thứ Tư 21/12 | 8/11 | Ất Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 22/12 | 9/11 | Bính Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Khuê (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Sáu 23/12 | 10/11 | Đinh Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 24/12 | 11/11 | Mậu Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) | 5 |
| Chủ Nhật 25/12 | 12/11 | Kỷ Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 26/12 | 13/11 | Canh Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Ba 27/12 | 14/11 | Tân Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Tư 28/12 | 15/11 | Nhâm Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 4.5 |
| Thứ Năm 29/12 | 16/11 | Quý Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 30/12 | 17/11 | Giáp Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết | 9 |
| Thứ Bảy 31/12 | 18/11 | Ất Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
