Ngày Tốt Khai trương Tháng 5/2046
Tháng 5/2046 có 5 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 6/5, Thứ Năm 24/5, Thứ Tư 30/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
6
Chủ Nhật
Ất Sửu · 1/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
24
TNăm
Quý Mùi · 19/4 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
30
TTư
Kỷ Sửu · 25/4 âm
Trực Thành · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
18
TSáu
Đinh Sửu · 13/4 âm
Trực Thành · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
1
TBa
Canh Thân · 26/3 âm
Trực Định · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm khai trương của mọi ngày tháng 5/2046
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/5 | 26/3 | Canh Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) | 7 |
| Thứ Tư 2/5 | 27/3 | Tân Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 3.5 |
| Thứ Năm 3/5 | 28/3 | Nhâm Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Sáu 4/5 | 29/3 | Quý Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 3 |
| Thứ Bảy 5/5 | 30/3 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 0 |
| Chủ Nhật 6/5 | 1/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Hai 7/5 | 2/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Ba 8/5 | 3/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 4.5 |
| Thứ Tư 9/5 | 4/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 5 |
| Thứ Năm 10/5 | 5/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc khai trương | 5 |
| Thứ Sáu 11/5 | 6/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 4 |
| Thứ Bảy 12/5 | 7/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 3 |
| Chủ Nhật 13/5 | 8/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 14/5 | 9/4 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 15/5 | 10/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 6 |
| Thứ Tư 16/5 | 11/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 4.5 |
| Thứ Năm 17/5 | 12/4 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Sáu 18/5 | 13/4 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 8.5 |
| Thứ Bảy 19/5 | 14/4 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Chủ Nhật 20/5 | 15/4 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 5 |
| Thứ Hai 21/5 | 16/4 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 5 |
| Thứ Ba 22/5 | 17/4 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 4 |
| Thứ Tư 23/5 | 18/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 3.5 |
| Thứ Năm 24/5 | 19/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Sáu 25/5 | 20/4 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 26/5 | 21/4 | Ất Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) | 3 |
| Chủ Nhật 27/5 | 22/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 1.5 |
| Thứ Hai 28/5 | 23/4 | Đinh Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc khai trương | 3.5 |
| Thứ Ba 29/5 | 24/4 | Mậu Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Tư 30/5 | 25/4 | Kỷ Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Năm 31/5 | 26/4 | Canh Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 1.5 |
