Ngày Tốt Khai trương Tháng 11/2053

Tháng 11/2053 có 9 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 11/11, Thứ Năm 13/11, Thứ Tư 19/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 11/2053

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/1121/9Tân SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 2/1122/9Nhâm DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương4.5
Thứ Hai 3/1123/9Quý MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc khai trương1
Thứ Ba 4/1124/9Giáp ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương2.5
Thứ Tư 5/1125/9Ất TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương2
Thứ Năm 6/1126/9Bính NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương7
Thứ Sáu 7/1127/9Đinh MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương6.5
Thứ Bảy 8/1128/9Mậu ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 9/1129/9Kỷ DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương7
Thứ Hai 10/111/10Canh TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc khai trương3
Thứ Ba 11/112/10Tân HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương10
Thứ Tư 12/113/10Nhâm TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Năm 13/114/10Quý SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương10
Thứ Sáu 14/115/10Giáp DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Bảy 15/116/10Ất MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu)3
Chủ Nhật 16/117/10Bính ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương1.5
Thứ Hai 17/118/10Đinh TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương0
Thứ Ba 18/119/10Mậu NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương5
Thứ Tư 19/1110/10Kỷ MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương10
Thứ Năm 20/1111/10Canh ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương0
Thứ Sáu 21/1112/10Tân DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương7
Thứ Bảy 22/1113/10Nhâm TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Chủ Nhật 23/1114/10Quý HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc khai trương7
Thứ Hai 24/1115/10Giáp TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương2
Thứ Ba 25/1116/10Ất SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương8.5
Thứ Tư 26/1117/10Bính DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt)4
Thứ Năm 27/1118/10Đinh MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Thứ Sáu 28/1119/10Mậu ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương4
Thứ Bảy 29/1120/10Kỷ TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 30/1121/10Canh NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương3